tuy thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Tuy vậy, tuy nhiên, thế nhưng: Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị sự tương phản hoặc hạn chế giữa ý trước và ý sau. Ý sau thường là một sự thật, một kết quả hoặc một nhận định trái ngược hoặc khác với điều có thể suy ra từ ý trước.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Trời mưa rất to. Tuy thế, cô ấy vẫn quyết định đi bộ đến trường. (Ý đầu nói về một khó khăn (mưa to), ý sau dùng "tuy thế" để giới thiệu một hành động ngược lại với điều kiện khó khăn đó.)
- Công việc này đòi hỏi nhiều kinh nghiệm. Tuy thế, anh ấy vẫn tự tin nộp đơn ứng tuyển. (Ý đầu nêu lên một yêu cầu khắt khe, "tuy thế" dùng để chuyển sang hành động thể hiện sự không e ngại yêu cầu đó.)
- Chiếc điện thoại cũ đã hư hỏng nặng. Tuy thế, nó vẫn có ý nghĩa rất lớn với tôi. (Ý đầu nói về nhược điểm, "tuy thế" dẫn đến một giá trị tinh thần đối lập lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vị trí trong câu: "Tuy thế" thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai, sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, và thường được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy.
- Kế hoạch có vẻ rất rủi ro. Tuy thế, chúng tôi tin vào khả năng thành công.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất nghiêm túc hơn là trong hội thoại thông thường hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Tuy vậy: Có nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương đương với "tuy thế", là biến thể phổ biến nhất.
- Tuy nhiên: Từ đồng nghĩa rất phổ biến, có thể thay thế cho "tuy thế" trong hầu hết ngữ cảnh, trang trọng và thông dụng.
- Thế nhưng: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong cả văn nói và văn viết, nhấn mạnh hơn sự đối lập.
- Song: Từ đồng nghĩa trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc văn phong cổ điển.
- Ví dụ: Anh ta đã cố gắng hết sức. Song, kết quả vẫn không như mong đợi.
Từ đồng nghĩa
- Tuy vậy: Như đã nêu, nghĩa giống hệt.
- Tuy nhiên: Tuy thế, nhưng mà.
- Thế nhưng: Nhưng mà, tuy vậy.
- Song: Nhưng, tuy nhiên (văn chương).
- Nhưng: Từ chỉ sự đối lập phổ biến nhất, ít trang trọng hơn "tuy thế".
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "tuy + tính từ/danh từ + thế": Cụm từ "tuy thế" là một từ nối cố định. Cần phân biệt với cấu trúc "tuy [tính từ/danh từ] thế" (ví dụ: ) thường dùng để nhấn mạnh một đặc điểm dù có như vậy thì vẫn xảy ra hành động ở mệnh đề sau.
- So sánh:
- Tuy thế, tôi vẫn đồng ý. (Tuy vậy, tôi vẫn đồng ý.)
- Tuy khó khăn thế, tôi vẫn đồng ý. (Dù khó khăn như thế, tôi vẫn đồng ý.)
- Nh. Tuy vậy.